frat house

frat house

A group of students gather on the front porch of their frat house.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhà ở của hội sinh viên nam: Một ngôi nhà được sử dụng làm nơi trú chính thức cho các thành viên của một chi hội sinh viên nam (fraternity) tại các trường đại học, thường gắn liền với các hoạt động xã hội, sinh hoạt tập thể văn hóa đặc thù của hội.

dụ sử dụng
  • (Bữa tiệc tại nhà hội sinh viên nam rất ồn ào kéo dài suốt đêm.)
  • (Anh ấy quyết định chuyển vào nhà hội sinh viên nam để gần gũi hơn với các anh em trong hội.)
  • (Ngôi nhà hội sinh viên nam nổi tiếng với các quy tắc truyền thống nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frat house culture": Văn hóa nhà hội sinh viên nam, thường đề cập đến các hoạt động xã hội, tiệc tùng tình huynh đệ.

    • The film explores the dark side of frat house culture. (Bộ phim khám phá mặt tối của văn hóa nhà hội sinh viên nam.)
  • "Live in the frat house": Sống trong nhà hội sinh viên nam, thường yêu cầu hoặc lựa chọn của các thành viên.

    • Many freshmen choose to live in the frat house to build connections. (Nhiều sinh viên năm nhất chọn sống trong nhà hội sinh viên nam để xây dựng các mối quan hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraternity house (danh từ): Cách gọi khác tương đương, nhấn mạnh tính chất "hội sinh viên nam".

    • The fraternity house was renovated last summer. (Ngôi nhà hội sinh viên nam đã được cải tạo vào mùa năm ngoái.)
  • Sorority house (danh từ): Nhà ở của hội sinh viên nữ, tương tự nhưng dành cho nữ.

    • The sorority house is next to the frat house. (Nhà hội sinh viên nữ nằm cạnh nhà hội sinh viên nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Chapter house: Nhà của chi hội, thường dùng trong bối cảnh các tổ chức huynh đệ.
  • Greek house: Nhà của các hội sinh viên Hy Lạp (bao gồm cả nam nữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "frat house".
Thành ngữ liên quan
  • "Frat boy": Chàng trai hội sinh viên nam, thường mang hàm ý về phong cách sống phóng khoáng, thích tiệc tùng.
    • He acts like a typical frat boy, always partying. (Anh ấy hành xử như một chàng trai hội sinh viên nam điển hình, luôn tiệc tùng.)